Nội dung bài viết
Chiều cao và cân nặng là hai chỉ số quan trọng giúp cha mẹ theo dõi sự phát triển thể chất của trẻ. Một đứa trẻ phát triển tốt cần có chiều cao và cân nặng phù hợp với độ tuổi của mình. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về Bảng chiều cao cân nặng của trẻ theo từng độ tuổi, giúp cha mẹ dễ dàng theo dõi và có biện pháp chăm sóc con phù hợp.
Tại sao cần theo dõi chiều cao và cân nặng của trẻ?
Việc theo dõi cân nặng và chiều cao giúp:
- Đánh giá sự phát triển thể chất của trẻ so với tiêu chuẩn chung.
- Phát hiện sớm các dấu hiệu suy dinh dưỡng hoặc béo phì để có biện pháp điều chỉnh kịp thời.
- Giúp cha mẹ điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp.
- Hỗ trợ bác sĩ trong việc theo dõi sức khỏe tổng quát của trẻ.

Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của trẻ theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
WHO đã đưa ra bảng chiều cao cân nặng chuẩn cho trẻ từ sơ sinh đến 10 tuổi. Dưới đây là bảng tham khảo:
Bảng chiều cao và cân nặng chuẩn của trẻ sơ sinh đến 10 tuổi
Đối với bé trai
Độ tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
---|---|---|
Sơ sinh | 2.9 – 3.9 | 48 – 53 |
1 tháng | 3.9 – 5.1 | 52 – 57 |
3 tháng | 5.1 – 7.9 | 57 – 65 |
6 tháng | 7.0 – 9.7 | 63 – 72 |
9 tháng | 8.2 – 11.0 | 68 – 76 |
1 tuổi | 9.0 – 12.0 | 71 – 80 |
2 tuổi | 11.5 – 14.8 | 81 – 92 |
3 tuổi | 13.0 – 17.0 | 90 – 100 |
4 tuổi | 14.5 – 19.5 | 95 – 110 |
5 tuổi | 16.0 – 22.0 | 103 – 118 |
6 tuổi | 18.0 – 24.5 | 108 – 125 |
7 tuổi | 20.0 – 27.0 | 113 – 130 |
8 tuổi | 22.0 – 30.0 | 118 – 135 |
9 tuổi | 24.0 – 33.0 | 123 – 140 |
10 tuổi | 26.0 – 36.0 | 128 – 145 |
Đối với bé gái
Độ tuổi | Cân nặng (kg) | Chiều cao (cm) |
Sơ sinh | 2.8 – 3.8 | 47 – 52 |
1 tháng | 3.6 – 4.8 | 51 – 56 |
3 tháng | 4.8 – 7.5 | 55 – 63 |
6 tháng | 6.5 – 9.0 | 61 – 70 |
9 tháng | 7.8 – 10.5 | 66 – 74 |
1 tuổi | 8.5 – 11.5 | 70 – 78 |
2 tuổi | 10.8 – 14.0 | 80 – 91 |
3 tuổi | 12.5 – 16.5 | 88 – 98 |
4 tuổi | 14.0 – 18.5 | 95 – 107 |
5 tuổi | 15.5 – 21.0 | 101 – 115 |
6 tuổi | 17.5 – 23.5 | 106 – 123 |
7 tuổi | 19.5 – 26.0 | 111 – 128 |
8 tuổi | 21.5 – 28.5 | 116 – 133 |
9 tuổi | 23.5 – 31.0 | 121 – 138 |
10 tuổi | 25.5 – 34.0 | 126 – 143 |
Yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao và cân nặng của trẻ
Chiều cao và cân nặng của trẻ không chỉ phụ thuộc vào di truyền mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như:
- Chế độ dinh dưỡng: Trẻ cần được cung cấp đầy đủ protein, canxi, vitamin D, sắt và các khoáng chất quan trọng để phát triển khỏe mạnh.
- Giấc ngủ: Trẻ cần ngủ đủ giấc để cơ thể tiết ra hormone tăng trưởng giúp phát triển chiều cao.
- Vận động: Hoạt động thể chất như bơi lội, chạy bộ, chơi thể thao giúp xương phát triển tốt hơn.
- Môi trường sống: Không gian sống lành mạnh, không ô nhiễm và ít căng thẳng giúp trẻ phát triển tốt hơn.
Cách giúp trẻ phát triển chiều cao và cân nặng tốt nhất

- Chế độ ăn uống cân đối: Đảm bảo cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là thực phẩm giàu protein và canxi.
- Khuyến khích trẻ vận động: Cho trẻ tham gia các hoạt động ngoài trời như bơi lội, nhảy dây, bóng rổ…
- Tạo thói quen ngủ đúng giờ: Giúp trẻ ngủ đủ 8-10 tiếng mỗi đêm.
- Khám sức khỏe định kỳ: Để theo dõi tình trạng phát triển và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
Khi nào cần lo lắng về sự phát triển của trẻ?
Nếu trẻ có dấu hiệu chậm phát triển hơn so với bảng chuẩn, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám bác sĩ để kiểm tra nguyên nhân. Một số dấu hiệu cần chú ý:
- Trẻ có chiều cao hoặc cân nặng dưới mức trung bình quá nhiều.
- Tăng trưởng chậm hoặc không có sự thay đổi trong thời gian dài.
- Trẻ biếng ăn, hay mệt mỏi hoặc có dấu hiệu bệnh lý liên quan.
Kết luận
Bảng chiều cao cân nặng của trẻ là công cụ hữu ích giúp cha mẹ theo dõi sự phát triển của con. Tuy nhiên, mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau, vì vậy không nên quá lo lắng nếu con có chỉ số hơi lệch so với tiêu chuẩn. Điều quan trọng là đảm bảo cho trẻ có chế độ ăn uống hợp lý, vận động thường xuyên và môi trường sống lành mạnh để phát triển toàn diện nhất.